chất keo

chất keo

Tôi dùng chất keo để dán lại trang sách bị rách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất tính chất kết dính, sền sệt: "chất keo" chỉ một loại chất độ nhớt, thườngdạng sền sệt hoặc lỏng đặc, khả năng kết dính các vật liệu lại với nhau. Trong hóa học, "chất keo" một hệ phân tán gồm các hạt nhỏ (kích thước nano đến micromet) phân tán trong một môi trường khác, tạo thành dung dịch keo.
    • Vật liệu dùng để dán: "chất keo" cũng được dùng để chỉ các loại keo dán thông dụng trong đời sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chất keo này khả năng kết dính gỗ nhựa rất tốt. (Chất keo này dùng để dán gỗ nhựa hiệu quả.)
    • Trong phòng thí nghiệm, họ nghiên cứu tính chất của chất keo. (Họ tìm hiểu đặc điểm của hệ keo trong hóa học.)
    • Em làm đổ lọ chất keo lên bàn. (Lọ keo dán bị đổ, gây dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ chất keo": hệ thống gồm các hạt keo phân tán trong môi trường, thường gặp trong hóa học hoặc sinh học.

    • Sữa một dụ điển hình của hệ chất keo. (Sữa các hạt chất béo phân tán trong nước.)
  • "tính chất keo": đặc tính vật hóa học của chất keo, như độ nhớt, khả năng kết dính.

    • Tính chất keo của máu giúp cầm máu khi bị thương. (Máu khả năng đông đặc nhờ tính keo.)
  • "chất keo sinh học": chất keo nguồn gốc từ sinh vật, như gelatin hoặc agar.

    • Gelatin một chất keo sinh học được dùng trong thực phẩm. (Gelatin nguồn gốc từ động vật, dùng làm đông thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Keo (danh từ): chất dính, thường dùng để dán giấy, gỗ.

    • Mua ống keo để dán thủ công. (Keo dán thông thường.)
  • Chất nhầy (danh từ): chất độ nhớt cao, thường do cơ thể tiết ra, khác với chất keo không cấu trúc hạt keo.

    • Chất nhầy trong mũi giúp giữ ẩm. (Chất nhầy khác chất keo về tính chất.)
  • Chất kết dính (danh từ): chất dùng để dán, có thể keo hoặc hồ.

    • Hồ dán một loại chất kết dính từ tinh bột. (Chất kết dính thay thế chất keo.)
Từ đồng nghĩa
  • Keo dán: chất dùng để kết dính vật liệu.
  • Chất nhớt: chất độ nhớt cao, nhưng không nhất thiết tính kết dính.
Thành ngữ liên quan
  • "Keo sơn": tình cảm gắn bó bền chặt, ví như keo dán.
    • Tình bạn của họ bền chặt như keo sơn. (Tình bạn gắn bó không thể tách rời.)